www.hrt.com.vn
Lượt truy cập
Số lượt truy cập: 21.726.134
Tổng số Thành viên: 120
Số người đang xem: 62
Báo giá điều hòa Daikin 2012

Đăng ngày: 20/07/2012 17:19
 Báo giá điều hòa Daikin 2012
     Báo giá điều hòa Daikin

Báo giá điều hòa Daikin

 

Báo giá có hiệu lực từ ngày 01/07/2012 báo giá có thể thay đổi mà không kịp báo trước mong quý khách hàng thông cảm.

Stt Model Công suất BTU/H Hãng sản xuất Xuất xứ Bảo hành Đơn giá
(VND)
Máy treo tường loại thông dụng 1 chiều R22
1 FTE25KV1/RE25KV1 9,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 6,350,000
2 FTE35KV1/RE35KV1 12,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 8,250,000
3 FTE50KV1/RE50KV1 18,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 12,670,000
4 FTE60KV1/RE60KV1 22,530 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 17,470,000
Máy treo tường 1 chiều inverter R22
5 FTKD25GVM/RKD25GVM 9,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 8,910,000
6 FTKD35GVM/RKD35GVM 12,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 10,920,000
7 FTKD50GVM/RKD50GVM 18,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 16,650,000
8 FTKD60GVM/RKD60GVM 21,170 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 21,930,000
9 FTKD71GVM/RKD71GVM 24,240 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 26,900,000
Máy treo tường 2 chiều inverter R22
10 FTXD25DVMA/RXD25DVMA 9,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 9,400,000
11 FTXD35DVMA/RXD35DVMA 12,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 11,900,000
12 FTXD50FVM/RXD50BVMA 17,750 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 18,180,000
13 FTXD60FVM/RXD60BVMA9 21,170 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 23,400,000
14 FTXD71FVM/RXD71BVMA9 24,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 27,600,000
Máy treo tường 1 chiều inverter R410
15 FTKS25EVMA/RKS25EBVMA 9,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 9,650,000
16 FTKS35EVMA/RKS35EBVMA 12,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 11,860,000
17 FTKS50FVMA/RKS50FVMA 17,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 17,950,000
18 FTKS60FVMA/RKS60FVMA 20,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 23,850,000
19 FTKS71FVMA/RKS71FVMA 22,530 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 29,250,000
Máy treo tường 2 chiều inverter R410
20 FTXS25EVMA/RXS25EBVMA 9,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 11,050,000
21 FTXS35EVMA/RXS35EBVMA 12,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 13,650,000
22 FTXS50FVMA/RXS50FVMA 17,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 20,660,000
23 FTXS60FVMA/RXS60FVMA 20,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 27,380,000
24 FTXS71FVMA/RXS71FVMA 22,530 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 33,400,000
ĐIỀU HÒA SKY AIR (Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất)
Loạii Cassette thổi 4 hướng - 1 chiều lạnh R22
25 FHC18NUV1/R18NUV1 ĐK dây 18,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 21,600,000
FHC18NUV1/R18NUV1 ĐK không dây 18,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 22,700,000
26 FHC21NUV1/R21NUV1 ĐK dây 21,200 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 25,700,000
FHC21NUV1/R21NUV1 ĐK không dây 21,200 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 26,500,000
27 FHC26NUV1/R26NUV1 (Y1) ĐK dây 26,300 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 28,100,000
FHC26NUV1/R26NUV1 (Y1) ĐK không dây 26,300 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 29,100,000
28 FHC30NUV1/R30NUV1 (Y1) ĐK dây 30,400 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 30,800,000
FHC30NUV1/R30NUV1 (Y1) ĐK không dây 30,400 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 31,800,000
29 FHC36NUV1/R36NUV (Y1) ĐK dây 36,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 34,900,000
FHC36NUV1/R36NUV (Y1) ĐK không dây 36,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 35,900,000
30 FHC42NUY1/R42NUY1 ĐK dây 42,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 38,150,000
FHC42NUY1/R42NUY1 ĐK không dây 42,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 39,250,000
31 FHC48NUY1/R48NUY1 ĐK dây 49,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 41,800,000
FHC48NUY1/R48NUY1 ĐK không dây 49,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 42,900,000
Loại Cassette thổi 4 hướng - 2 chiều nóng - lạnh R22
32 FHYC35KVE9/RY35FV1A7 ĐK dây 12,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 19,400,000
FHYC35KVE9/RY35FV1A7 ĐK không dây 18,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 20,400,000
33 FHYC50KVE9/RY50GAV1A ĐK dây 18,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 26,100,000
FHYC50KVE9/RY50GAV1A ĐK không dây 18,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 27,000,000
34 FHYC60KVE9/RY60GAV1A ĐK dây 21,300 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 30,900,000
FHYC60KVE9/RY60GAV1A ĐK không dây 21,300 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 32,000,000
35 FHYC71KVE9/RY71LUY1 ĐK dây 26,600 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 34,000,000
FHYC71KVE9/RY71LUY1 ĐK không dây 26,600 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 35,100,000
36 FHYC100KVE9/RY100LUY1 ĐK dây 35,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 42,500,000
FHYC100KVE9/RY100LUY1 ĐK không dây 35,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 43,600,000
37 FHYC125KVE9/RY125LUY2 ĐK dây 44,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 46,500,000
FHYC125KVE9/RY125LUY2 ĐK không dây 44,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 47,600,000
38 FHYC140KVE8/RY140LUY1 ĐK dây 49,400 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 50,000,000
FHYC140KVE8/RY140LUY1 ĐK không dây 49,400 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 51,200,000
Loại áp trần 1 chiều lạnh R22
39 FH21NUV1/R21NUV1 ĐK dây 21,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 21,900,000
FH21NUV1/R21NUV1 ĐK không dây 21,000 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 22,000,000
40 FH26NUV1/R26NUV1(Y1) ĐK dây 26,300 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 24,000,000
FH26NUV1/R26NUV1(Y1) ĐK không dây 26,300 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 24,100,000
41 FH30NUV1/R30NUV1(Y1) ĐK dây 36,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 26,300,000
FH30NUV1/R30NUV1(Y1) ĐK không dây 36,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 26,400,000
42 FH36NUV1/R36NUV1(Y1) ĐK dây 36,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 29,900,000
FH36NUV1/R36NUV1(Y1) ĐK không dây 36,500 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 30,000,000
43 FH42NUY1/R42NUY1 ĐK dây 42,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 32,450,000
FH42NUY1/R42NUY1 ĐK không dây 42,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 32,600,000
44 FH48NUY1/R48NUY1 ĐK dây 49,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 35,600,000
FH48NUY1/R48NUY1 ĐK không dây 49,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 35,800,000
Loại áp trần 2 chiều nóng - lạnh R22
45 FHY35BVE/RY35FV1A7 ĐK dây 12,100 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 16,600,000
46 FHY50BVE/RY50GAV1A ĐK dây 16,900 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 22,100,000
47 FHY60BVE/RY60GAV1A ĐK dây 21,400 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 26,300,000
48 FHY71BVE5/RY71LUV1 (Y1) ĐK dây 26,600 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 29,500,000
49 FHY100BVE5/RY100LUV1 (Y1) ĐK dây 35,700 DAIKIN Thái Lan 12 Tháng 36,700,000
50 FHY125BVE5/RY125LUY1 ĐK dây 44,500 DAIKIN Thái Lan

| Chia sẻ |
THẢO LUẬN  
Chưa có thảo luận nào
Ý KIẾN CỦA BẠN  
  Hãy đăng nhập để thảo luận
  Tin cùng loại cũ hơn
Bảng giá vật tư, nhân công lắp đặt máy lạnh dân dụng
Báo giá vật tư Điều Hòa
GIÁ LẮP ĐIỀU HÒA TREO TƯỜNG TRỌN GÓI
Bảng giá lắp đặt, bảo trì và sửa chữa điều hòa - Tháng 01/2011